Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "噳"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yǔ | Zhuyin: ㄩˇ | Yueping: | Guangdong: jyu5 |
| Minnan: gú | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 噳噳 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: many | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yǔ Zhuyin: ㄩˇ |
〔~~〕a.群聚的样子,如“麀鹿~~。”b.笑的样子。 |
||