Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jué Zhuyin: ㄐㄩㄝˊ Yueping: keuk9 Guangdong: kêg6
Minnan: kio̍k Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:发噱咍噱咽噱喜噱噱嗢噱噱噱头噱谈欢噱笑噱言噱诙噱谀噱谈噱谐噱饮噱痒噱噱髈咍嗢噱
Thành ngữ:可发一噱谈噱自若
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: laugh heartily, laugh aloud
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jué
Zhuyin: ㄐㄩㄝˊ
大笑 噱,大笑也。——《说文》<br>谈关大噱。——《汉书·叙传》。注:“噱噱,笑声也。”
又如:噱谈(谈笑);噱噱(嘻嘻。笑声);可发一噱;谈笑大噱
口腔 沈沈容容,遥噱虖紘中。——扬雄《羽猎赋》
》。颜师古注:“口内之上下名为噱,言禽兽奔走倦极,皆遥张噱吐舌于紘罔之中也。”
另见xué
Pinyin 2: xué
Zhuyin: ㄒㄩㄝˊ
又如:发噱
另见jué