Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yōng Zhuyin: ㄩㄥ Yueping: Guangdong: jung1
Minnan: iong Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:噰喈噰噰噰字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yōng
Zhuyin: ㄩㄥ
〔~~〕形容声音和谐,如“雁~~而南游兮。”
Pinyin 2: yǒng
Zhuyin: ㄩㄥˇ
气咽塞。