Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: yìng Zhuyin: ㄧㄥˋ Yueping: Guangdong: jing3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:噟字噟音噟义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yīng
Zhuyin: ㄧㄥ