Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "噏"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xī | Zhuyin: ㄒㄧ | Yueping: | Guangdong: kap1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 吐噏嘘噏噏习噏动噏化噏呷噏噏噏忽噏訿 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: inhale, absorb, imbibe; compress; (Cant.) to talk, say, tell | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xī Zhuyin: ㄒㄧ |
吸取 噏青云之流瑕兮,饮若木之露英。——《汉书》 吸 又如:噏化(汲取自然化育之力) 收敛,收起或收拢 将欲噏之,必固张之。——《老子》 |
||