Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cēng Zhuyin: ㄘㄥ Yueping: Guangdong: zang1
Minnan: cheng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:噌叹噌吰泓噌
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: scold, shout at
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cēng
Zhuyin: ㄘㄥ
如:爸爸噌了他一顿
多以形容带动周围空气而起的声音 。如:麻雀噌的一声飞上房
Pinyin 2: chēng
Zhuyin: ㄔㄥ
另见cēng