Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dàn Zhuyin: ㄉㄢˋ Yueping: Guangdong: gam2
Minnan: hám、kám、tám Chaozhou: Tang: dhɑ̌m
Thứ tự nét:
Từ:叫噉吡噉虓噉食噉人噉一口拾噉饭粘
Thành ngữ:饮噉兼人饮噉醉饱
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: bite, chew; (Cant.) like this, in this way
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dàn
Zhuyin: ㄉㄢˋ