Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cù Zhuyin: ㄘㄨˋ Yueping: Guangdong: zuk1
Minnan: chhiok Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:嚬噈噈字噈音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cù
Zhuyin: ㄘㄨˋ
口相就。
皱额。 蹙
Pinyin 2: zā
Zhuyin: ㄗㄚ
用嘴唇吸。
Pinyin 3: hé
Zhuyin: ㄏㄜˊ
柔。