Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zǎn Zhuyin: ㄗㄢˇ Yueping: Guangdong: cam2
Minnan: chám、chhám Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:噂噆噆字噆音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to hold in the mouth; to bite
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zǎn
Zhuyin: ㄗㄢˇ
叮咬:“蚊虻~肤,则通昔不寐矣。”
口衔:“食荐梅,~味含甘。”