Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "噀"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xùn | Zhuyin: ㄒㄩㄣˋ | Yueping: | Guangdong: seon3 |
| Minnan: sùn | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 喷噀噀唾噀嘎噀噀噀戛噀血噀酒噀金噀雨夸噀沙噀 | ||
| Thành ngữ: | 含血噀人喷珠噀玉噀玉喷珠 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: spurt out of the mouth | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xùn Zhuyin: ㄒㄩㄣˋ |
又如:噀水(将含在口中的水喷出);噀嘴(胡说);噀玉喷珠(形容口齿伶俐,说话悦耳动听);噀血(含血而喷;亦指伸出血红的舌头) |
||