Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "嘺"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: qiáo | Zhuyin: ㄑㄧㄠˊ | Yueping: | Guangdong: kiu4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 嘺可可嘺嘺唶唶 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: (Cant.) coincidental | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qiáo Zhuyin: ㄑㄧㄠˊ |
不知。 姓。 |
||
| Pinyin 2: qiào Zhuyin: ㄑㄧㄠˋ |
口不正。 |
||