Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "嘹"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: liáo | Zhuyin: ㄌㄧㄠˊ | Yueping: liu4 | Guangdong: liu4 |
| Minnan: liâu | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 唳嘹嗑牙嘹嘴嘹乱嘹亮嘹呖嘹喨嘹嘈嘹嘹嘹朗 | ||
| Thành ngữ: | 嘹嘹呖呖嘹嘹呖呖 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: used describe clarity of voice; resonant | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: liáo Zhuyin: ㄌㄧㄠˊ |
声音清脆悠扬 。如:嘹朗(嘹亮);嘹唳(清脆的鸣声);嘹乱(形容声音响亮而又嘈杂);嘹嘈(笛声;声音响亮而喧闹) |
||