Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "嘭"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: pēng | Zhuyin: ㄆㄥ | Yueping: paang4 | Guangdong: pang4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 噼里嘭啷 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 嘭嘭响的西瓜----熟透了 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: syllable; (Cant.) to chase, drive away | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: pēng Zhuyin: ㄆㄥ |
形容撞击发出的声音 。如:一阵嘭嘭嘭的敲门声 |
||