Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "嘣"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: bēng | Zhuyin: ㄅㄥ | Yueping: | Guangdong: bang1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 嘎嘣脆嘎嘣嘎嘣脆嘣嘣噶嘣 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 点着火的双响----气得嘣八丈高 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: syllable | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bēng Zhuyin: ㄅㄥ |
形容跳动或爆裂的声音 。如:心嘣嘣直跳;嘣头(乱闯) 表示程度,相当于“很” 。如:嘣脆;嘣甜 |
||