Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tāng Zhuyin: ㄊㄤ Yueping: Guangdong: tong1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:嘡啷嘡字嘡音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: onomatopoeic: clang, bang
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tāng
Zhuyin: ㄊㄤ
形容打钟、敲锣一类声音 咚咚的鼓响嘡嘡的锣,漫山遍野来送出征人。——阮章竞《送别》