Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xiān Zhuyin: ㄒㄧㄢ Yueping: Guangdong: hin1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:嘕字嘕音嘕义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiān
Zhuyin: ㄒㄧㄢ
笑的样子 靥辅奇牙,宜笑嘕只。——《楚辞·大招》
又如:嘕然而笑