Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "嘇"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: shān | Zhuyin: ㄕㄢ | Yueping: | Guangdong: saam1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: shān Zhuyin: ㄕㄢ |
〔唅( h俷)~〕见“唅1”。 |
||
| Pinyin 2: càn Zhuyin: ㄘㄢˋ |
声。 |
||