Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qī Zhuyin: ㄑㄧ Yueping: Guangdong: ci1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:嘁嘁嘁测嘁嘁喳喳嘁嘁测测嘁里咔嚓嘁里喀嚓
Thành ngữ:嘁哩喀喳嘁嘁喳喳嘁嘁喳喳嘁嘁嚓嚓嘁嘁嚓嚓
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to be grieved; ashamed; used to imitate sounds
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qī
Zhuyin: ㄑㄧ
形容低语声或轻细的声音。多叠用 。如:嘁喳,嘁测(低声说话);嘁嘁测测(嚓嚓,喳喳)(形容细碎的说话声等;也指低声议论,搬弄是非)