Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dí Zhuyin: ㄉㄧˊ Yueping: Guangdong: dik6
Minnan: Chaozhou: di1 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:嘀嗒犯嘀咕嘀里嘟噜
Thành ngữ:嘀嘀咕咕嘀嘀咕咕
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: backbite
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dī
Zhuyin: ㄉㄧ
另见dí
Pinyin 2: dí
Zhuyin: ㄉㄧˊ
另见dī