Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tǎn Zhuyin: ㄊㄢˇ Yueping: Guangdong: taam2
Minnan: thám Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:嗿字嗿音嗿义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: gobble
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tǎn
Zhuyin: ㄊㄢˇ
众人吃东西的声音。