Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "嗼"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: mò | Zhuyin: ㄇㄛˋ | Yueping: | Guangdong: mok6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 嗼然 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: curtain, screen, awning, tent | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: mò Zhuyin: ㄇㄛˋ |
静,寂静:“饥马盈厩~然,未见刍也。” 喷嚏。 |
||