Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "嗹"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: lián | Zhuyin: ㄌㄧㄢˊ | Yueping: | Guangdong: lin4 |
| Minnan: lian、liân | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 哆啰嗹哩嗹啰嗹嗹喽嗹马 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: chatter | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lián Zhuyin: ㄌㄧㄢˊ |
助词,旧时歌曲中的衬字,犹今日“呀呼嗨”之类。 〔~喽〕说话啰嗦。 丹麦王国的旧译名。 |
||