Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "嗶"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:哔 |
| Pinyin: bì | Zhuyin: ㄅㄧˋ | Yueping: bat7 | Guangdong: bed1 |
| Minnan: pit | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 佔嗶呫嗶嗶剝嗶嘰嗶嘰緞嗶吱嗶嗶剝剝嗶哩礴喇嗶啁嗶啰 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: used in transliterations | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bì Zhuyin: ㄅㄧˋ |
哔 |
||