Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chēn Zhuyin: ㄔㄣ Yueping: chan1 Guangdong: cen1
Minnan: chin、thiân Chaozhou: Tang: chin
Thứ tự nét:
Từ:呵嗔喧嗔嗔叱嗔呵嗔咽嗔喝嗔嗔嗔妒嗔妬嗔嫌嗔心嗔忿嗔怒嗔怨嗔怪嗔恚嗔恨嗔恼
Thành ngữ:嗔拳不打笑面嗔目切齿回嗔作喜娇嗔满面宜喜宜嗔宜嗔宜喜攘臂嗔目转嗔为喜雷嗔电怒
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: be angry at, scold, rebuke
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chēn
Zhuyin: ㄔㄣ
(形声。从口,真声。本义:发怒;生气)
同本义。也作“謓” 謓,恚也。——《说文》
字亦作嗔。又如:嗔怒(生气;发怒);嗔怪(生气怪罪)
责怪;埋怨 。如:嗔道(怪道;怪不得);嗔色(不满的脸色)
用同“謓”。睁大眼睛 。如:嗔目
Pinyin 2: tián
Zhuyin: ㄊㄧㄢˊ
(形声。从口,真声。本义:盛大。同“阗”) 同“阗”。盛大 嗔,盛气也。从口,真声。——《说文》<br>盛气颠(嗔)实。——《礼记·玉藻》
另见chēn