Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hài Zhuyin: ㄏㄞˋ Yueping: haai6 Guangdong: hai6
Minnan: hāi Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:嗐头嗐声叹气嗐声跺脚嗐声顿脚目连嗐头
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: alas!
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hài
Zhuyin: ㄏㄞˋ
表示伤感或惋惜 好端端的,你垂头丧气的嗐什么?——《红楼梦》