Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "嗏"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: chā | Zhuyin: ㄔㄚ | Yueping: | Guangdong: caa1 |
| Minnan: chha | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: (Cant.) imperative final particle | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chā Zhuyin: ㄔㄚ |
叹词 嗏,酩子里自寻思。——元·高明《琵琶记·赵五娘忆夫》 语气词 见人不住偷睛抹,被你风魔了人也嗏!——金·董解元《西厢记诸宫调》 |
||