Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "嗎"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:吗 |
| Pinyin: ma | Zhuyin: ㄇㄚ˙ | Yueping: ma1/ma5 | Guangdong: ma1/ma5 |
| Minnan: má、mā | Chaozhou: ma1 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 幹嗎嗎啡幹嗎那嗎 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 抽煙打嗎啡----一碼是一碼 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: final interrogative particle | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: mb Zhuyin: |
吗 |
||