Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xié Zhuyin: ㄒㄧㄝˊ Yueping: Guangdong: hip3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:呿嗋嗋呷嗋字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xié
Zhuyin: ㄒㄧㄝˊ
闭合:“予口张而不能~。”
吸。
呵欠。