Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "嗉"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: sù | Zhuyin: ㄙㄨˋ | Yueping: | Guangdong: sou3 |
| Minnan: sò· | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 嗉囊嗉子嗉袋酒嗉子鸡嗉 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: bird’s crop; wine pot | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: sù Zhuyin: ㄙㄨˋ |
许多鸟类的食管的扩大部分,形成一个小囊,用来贮存食物,并对其初步浸解 岂无鵰,嗉中食饱不肯搏。——唐·白居易《秦吉了》 装酒或饮料的容器 。如:酒嗉 |
||