Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "嗆"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:呛 |
| Pinyin: qiāng | Zhuyin: ㄑㄧㄤ | Yueping: cheung3 | Guangdong: cêng3 |
| Minnan: chhiong | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 嗆人嗆勁嗆嘔嗆嗆嗆咳嗆哼嗆啍嗆喀嗆喇嗆嗽嗆聲嗆白哴嗆夠嗆 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 朝天辣椒----夠嗆 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: choke by smoke; irritates nose | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qiàng Zhuyin: ㄑㄧㄤˋ |
呛 |
||