Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "喾"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 上中下结构 | |
| Pinyin: kù | Zhuyin: ㄎㄨˋ | Yueping: | Guangdong: guk1 |
| Minnan: khok | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 喾敕轩喾 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: emperor | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: kù Zhuyin: ㄎㄨˋ |
传说中的古代帝王名,即五帝之一的高辛氏 帝喾高辛者,黄帝之曾孙也。——《史记·五帝本纪》 |
||