Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "喴"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: wēi | Zhuyin: ㄨㄟ | Yueping: | Guangdong: wai1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: hello; (Cant.) phonetic | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: wēi Zhuyin: ㄨㄟ |
象声词:开动的火车传来~的一声气笛长鸣。 语气词,表示招呼的语气。让他快来~! |
||