Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "喱"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: lí | Zhuyin: ㄌㄧˊ | Yueping: lei1 | Guangdong: léi1 |
| Minnan: | Chaozhou: li5 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 咖喱啫喱 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: gramme; syllable | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lí Zhuyin: ㄌㄧˊ |
美英重量单位格令的旧译 ,等于0.0648克 |
||