Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cān Zhuyin: ㄘㄢ Yueping: Guangdong: caan1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:喰字喰音喰义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to eat, drink
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cān
Zhuyin: ㄘㄢ
吃。 餐
Pinyin 2: sūn
Zhuyin: ㄙㄨㄣ
简单的饭食。 飧
Pinyin 3: qī
Zhuyin: ㄑㄧ
爱饮食。