Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: pèn Zhuyin: ㄆㄣˋ Yueping: Guangdong: pan3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:打喯儿喯字喯音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: pèn
Zhuyin: ㄆㄣˋ

象声词:“……~的一声痛哭起来了。”
Pinyin 2: bēn
Zhuyin: ㄅㄣ
〔打~儿(
方言,啄:小鸡儿把手给~了。b卬r)〕方言,指说话或背诵中出现短暂的间歇。