Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "喭"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yàn | Zhuyin: ㄧㄢˋ | Yueping: | Guangdong: jin6 |
| Minnan: gān | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 世喭喭喭喭饼慰喭畔喭 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: condole with; coarse | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yàn Zhuyin: ㄧㄢˋ |
吊唁 竞相与喭于途,又相与歌于社。——王思任《山阴念生王候去思碑记》 唁 谚语 喭曰:“关西出将,关东出相。”——《后汉书·虞诩传》 谚 |
||