Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "喨"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: liàng | Zhuyin: ㄌㄧㄤˋ | Yueping: | Guangdong: loeng6 |
| Minnan: liāng、liōng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 响喨嘹喨 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: wail, cry, yell; neigh | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: liàng Zhuyin: ㄌㄧㄤˋ |
——“嘹喨”(liáoliàng):同“嘹亮”(liáoliàng) |
||