Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "喢"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: shà | Zhuyin: ㄕㄚˋ | Yueping: | Guangdong: saap3 |
| Minnan: chhap、saⁿh | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 喢血 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: shà Zhuyin: ㄕㄚˋ |
盟誓时用嘴吸取(牲血)。 歃 多话。 |
||