Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: huàn Zhuyin: ㄏㄨㄢˋ Yueping: Guangdong: wun6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:喛字喛音喛义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: huàn
Zhuyin: ㄏㄨㄢˋ
愁:“我资不解书,下笔辄自~。”
呼叫。 唤
恐惧。
Pinyin 2: yuán
Zhuyin: ㄩㄢˊ
哀。
Pinyin 3: xuǎn
Zhuyin: ㄒㄩㄢˇ

Pinyin 4: hé
Zhuyin: ㄏㄜˊ
〔啴(