Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: miǎn Zhuyin: ㄇㄧㄢˇ Yueping: Guangdong: min5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:喕字喕音喕义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: miǎn
Zhuyin: ㄇㄧㄢˇ
不说话。