Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yù Zhuyin: ㄩˋ Yueping: Guangdong: juk1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:喓喐喐字喐音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: (Cant.) to move, touch, hit
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: huò
Zhuyin: ㄏㄨㄛˋ
隐身忽出吓人的声音。
Pinyin 2: guó
Zhuyin: ㄍㄨㄛˊ
形容话多。
Pinyin 3: xù
Zhuyin: ㄒㄩˋ
声。