Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "喎"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: wāi | Zhuyin: ㄨㄞ | Yueping: | Guangdong: waa1 |
| Minnan: oa | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a wry mouth; (Cant.) a final particle expressing contradiction, quotation, etc. | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: wāi Zhuyin: ㄨㄞ |
口歪:嘴唇~斜。 |
||