Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chái Zhuyin: ㄔㄞˊ Yueping: Guangdong: caai4
Minnan: chhâ Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:啀喍喍字喍音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chái
Zhuyin: ㄔㄞˊ
〔~啀(
俰)〕狗打架的样子。