Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "喌"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: zhōu | Zhuyin: ㄓㄡ | Yueping: | Guangdong: zau1 |
| Minnan: chiu、chû | Chaozhou: ziuh4 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 喌喌喌法喌物 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: syllable | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhōu Zhuyin: ㄓㄡ |
唤鸡的声音 婢又呼鸡:“喌,喌,喌,喌,王安石来。”群鸡俱至。——《警世通言》 又如:喌喌(唤鸡声) |
||