Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiē Zhuyin: ㄐㄧㄝ Yueping: Guangdong: gaai1
Minnan: kai Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:两喈哕喈喈喈嗈喈噰喈说喈雝喈雝雝喈喈
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: music; melody
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiē
Zhuyin: ㄐㄧㄝ
(形声。从口,皆声。本义:鸟鸣声)
同本义 喈,鸟鸣声也。——《说文》<br>鸡鸣喈喈。——《诗·郑风·风雨》<br>鶬鶊兮喈喈。——《楚辞·悼乱》
风雨疾速的样子 北风其喈,雨雪其霏。——《诗·邶风·北风》