Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: nán Zhuyin: ㄋㄢˊ Yueping: naam4 Guangdong: nam4
Minnan: lâm Chaozhou: lam5 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:呢喃喃喃喃呒佬呋喃西林喃喃咄咄喃喃喏喏笃笃喃喃
Thành ngữ:呢喃细语喃喃低语喃喃低语喃喃细语喃喃细语喃喃自语喃喃自语
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: keep talking, chattering; mumble
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: nán
Zhuyin: ㄋㄢˊ
(形声。从口,南声。本义:低语声。如:喃喃细语)
语气词,相当于“呢” 。如:今天不去,以后又如何喃?
动词。品尝 我见他早时两过挝去,喃了好些。——《金瓶梅》