Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "啽"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: án | Zhuyin: ㄢˊ | Yueping: | Guangdong: am4 |
| Minnan: gâm | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: (Cant.) to speak | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: án Zhuyin: ㄢˊ |
梦话 眠则啽呓呻呼。——《列子·周穆王》 又如:啽呓(说梦话) 鸟声 。如:啽哢(ánlòng) |
||