Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "啷"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左中右结构 | |
| Pinyin: lāng | Zhuyin: ㄌㄤ | Yueping: long1 | Guangdong: long1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 丁零当啷吭啷哐啷啷当嘡啷噶啷啷噼里嘭啷当啷西啷花啷豁啷豁啷啷 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a clanging or rattling sound | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lāng Zhuyin: ㄌㄤ |
。如:他太啷了,做侦察工作是不行的 摇铃的声音 。如:当啷,上课铃响了 器物撞击的声音 。如:他回身把门哐啷一声关上了 |
||