Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "啵"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 口 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: bō | Zhuyin: ㄅㄛ | Yueping: | Guangdong: bo3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 嘚啵打啵 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: phonetic | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bo Zhuyin: ㄅㄛ˙ |
用在句末,见于早期的白话文,与“吧”大致相同 另见bō |
||