Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 口 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dī Zhuyin: ㄉㄧ Yueping: Guangdong: di1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:啲字啲音啲义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: (Cant.) a few
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dī
Zhuyin: ㄉㄧ
方言,表数量,若干:畀~钱佢(给他些钱)。
方言,少许;一点(大致有个确定数量):落~胡椒粉(洒点胡椒面)。见《简明香港方言词典》。